巴巴结结ngấp nga ngấp ngứ
白皑皑:: trắng ngần ngần
白晃晃 :sáng trưng trưng
白茫茫 :trắng mênh mông
碧油油 :xanh rờn rờn
臭烘烘 ::thối hoăng hoắc
臭乎乎 :thối thum thủm
原原本本: nguyên xi
原原 : ùn ùn
依依: lả lả lướt lướt
甜津津: ngọt lìm lịm
甜丝丝:ngọt lìm lịm
笑嘻嘻: tít mắt
笑哈哈 : ha ha
郁郁葱葱:um tùm rậm rạp
跌跌撞撞:ngật ngà ngật ngưỡng
兴冲冲:hăm hăm hở hở
黄金金:vàng khè khè
绿青青:xanh lè lè