Register
+ Gởi Ðề Tài Mới
kết quả từ 1 tới 1 trên 1
  1. #1
    phuphu's Avatar
    CAO HỌC

    Status
    Offline
    Tham gia ngày
    Dec 2011
    Bài gởi
    6.954

    Mặc định Thuật ngữ chuyên ngành kế toán trung quốc      
     

    tiengtrung.vn - Thuật ngữ chuyên ngành kế toán trung quốc

    Để cho các bạn có nhiều kiến thức trong chuyên ngành kế toán, Dịch thuật TDN chia sẻ tới bạn đọc các thuật ngữ chuyên ngành kế toán. Dưới đây là hệ thống tài khoản kế toán Trung Quốc


    会计项目名称和编号
    Hệ thống tài khoản kế toán(Trung quốc)

    1 資產 assets- tài sản
    11~ 12 流動資產 current assets -tài sản lưu động
    111 現金及约当现金 cash and cash equivalents -Tiền v à các khoản tương đương tiền
    1111 庫存現金 cash on hand- tiền mặt tại quỹ
    1112 零用金/周轉金 petty cash/revolving funds -Tiền chi vặt/quỹ quay vòng
    1113 银行存款 cash in banks -tiền gửi ngân hàng
    1116 在途现金 cash in transit- tiền đang chuyển
    1117 约当现金 cash equivalents- tương đương tiền
    1118 其它现金及 约当现金 other cash and cash equivalents -tiền khác và các tài sản đương tiền khác
    112 短期投资 short-term investment -đầu tư ngắn hạn
    1121 短期投资 -股票 short-term investments – stock- đầu tư ngắn hạn-cổ phiếu
    1122 短期投资 -短期票券 short-term investments - short-term notes and bills- đầu tư ngắn hạn-cổ phiếu ngắn hạn
    1123 短期投资 -政府债券 short-term investments - government bonds -đầu tư ngắn hạn,trái phiếu nhà nước
    1124 短期投资 -受益凭证 short-term investments - beneficiary certificates-đầu tư ngắn hạn
    1125 短期投资 -公司债 short-term investments - corporate bonds -trái phiếu công ty
    1128 短期投资 -其它 short-term investments - other -đầu tư ngắn hạn khác
    1129 备抵短期投资跌价损失 allowance for reduction of short-term investment to market -D ự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
    113 应收票据 notes receivable- tín phiếu phải thu
    1131 应收票据 notes receivable- tín phiếu phải thu
    1132 应收票据贴现 discounted notes receivable- chiết khấu tín phiếu phải thu
    1137 应收票据 -关系人 notes receivable - related parties tín phiếu phải thu – khách hàng
    1138 其它应收票据 other notes receivable- tín phiếu phải thu khác
    1139 备抵呆帐 -应收票据 allowance for uncollec- tible accounts- notes receivable tín phiếu phải thu-D ự phòng phải thu khó đòi
    114 应收帐款 accounts receivable- khoản phải thu
    1141 应收帐款 accounts receivable -khoản phải thu
    1142 应收分期帐款 installment accounts receivable- phải thu theo thời kỳ

    Link xem tiếp tại đây !!!

    View more the latest threads:

    Thay đổi nội dung bởi: xuanloc10, 08-10-2013 lúc 09:05 PM

    TRUNG TÂM CHUYÊN TIẾNG TRUNG
    tiengtrung.vn
    Hotline24/24: 09. 4400. 4400.
    Địa chỉ: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội


 

Thread Information

Users Browsing this Thread

There are currently 1 users browsing this thread. (0 members and 1 guests)

     

Chủ đề giống nhau

  1. Thuật ngữ chuyên ngành kế toán trung quốc
    By phuphu in forum Thuật Ngữ Kinh Tế
    Trả lời: 0
    Bài mới: 15-10-2012, 09:58 AM
  2. Mục lục các thuật ngữ chuyên ngành
    By daytiengtrung in forum Thuật ngữ chuyên ngành
    Trả lời: 0
    Bài mới: 10-04-2011, 05:36 PM
  3. Dịch một số từ chuyên ngành kỹ thuật
    By hellonavi in forum Thuật ngữ chuyên ngành
    Trả lời: 0
    Bài mới: 23-08-2010, 07:50 PM
  4. Trả lời: 0
    Bài mới: 18-08-2010, 07:49 PM

Visitors found this page by searching for:

tu vung tieng trung chuyen nganh ke toan

từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán

doc tieng hoa chuyen nganh ke toantừ mới tiếng trung chuyên ng nh kế toán

Tags for this Thread

Đánh dấu

Quuyền Hạn Của Bạn

  • Bạnkhông thể tạo chủ đề
  • Bạn không thể viết trã lời
  • Bạn không thể đính kèm tập tin vào vài viết
  • Bạn không thể sửa bài viết của bạn
  •