Hotline 09.4400.4400

KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP TỪ ĐẦU SẮP KHAI GIẢNG

Cơ sở 1 : Số 10 ngõ 156 Hồng Mai, Bạch Mai, Hà Nội (SĐT 09.4400.4400)

T86* : Khai giảng THỨ 5 ngày 22/11/2018 lịch học 17h50 đến 19h20 thứ 3 - 5 - CN (còn 03 chỗ trống)

 

T87 : Khai giảng THỨ 5 ngày 22/11/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ 3 - 5 - CN (còn 05 chỗ trống)

T88 : Khai giảng THỨ 2 ngày 03/12/2018 lịch học 17h50 đến 19h20 thứ 2 - 4 - 6 (còn 07 chỗ trống)

 

T89 : Khai giảng THỨ 3 ngày 11/12/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ 3 - 5- CN (còn 09 chỗ trống)

N68 : Khai giảng THỨ 2 ngày 10/12/2018 lịch học 10h00 đến 11h30 thứ 2 - 4 - 6 (còn 09 chỗ trống)
 

Cơ sở 2 : Tầng 4 số 25 ngõ 68 Cầu Giấy, Hà Nội (SĐT 09.8595.8595)

CT54 : Khai giảng THỨ 4 ngày 21/11/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ  2 - 4 - 6 (còn 03 chỗ trống)

CT55 : Khai giảng Chủ Nhật ngày 09/12/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ 3 - 5 - CN (còn 05 chỗ trống)

CT56 : Khai giảng Thứ 5 ngày 13/12/2018 lịch học 17h50 đến 19h20 thứ 3 - 5 - CN (còn 07 chỗ trống)

CN17 : Khai giảng THỨ 6 ngày 30/11/2018 lịch học 10h00 - 11h30 thứ 2 - 4 - 6 (còn 09 chỗ trống)

Chủ đề học tiếng Trung - máy móc

16/08/2013 - 4537 lượt xem

Tên một số loại máy móc thông dụng

 

 

通用机械 Máy thông dụngTōngyòng jīxiè
 
紧固件、连接件 Bộ phận cố định, khớp nốiJǐn gù jiàn, liánjiē jiàn
 
轴承 Vòng biZhóuchéng
 
泵 BơmBèng
 
阀门 VanFámén
 
刀具、夹具 Dao cụ, đồ gá Dāo jù, jiā jù
 
传动件 Linh kiện truyền động Chuándòng jiàn
 
弹簧 Lò so Tánhuáng
 
密封件 Goăng, phớt Mìfēng jiàn
 
模具 Khuôn mẫu Mújù
 
减速机 Hộp giảm tốc Jiǎnsù jī
 
行业设备 Thiết bị chuyên dụng Hángyè shèbèi
 
机床 Máy công cụ Jīchuáng
 
塑料机械 Sản xuất nhựa Sùliào jīxiè
 
金融专用设备 Ngân hàng Jīnróng zhuānyòng shèbèi
 
包装设备 Bao bì đóng gói Bāozhuāng shèbèi
 
印刷设备 In ấn Yìnshuā shèbèi
 
电焊、切割设备 Hàn cắt Diànhàn, qiēgē shèbèi
 
农业机械 Máy nông nghiệp Nóngyè jīxiè
 
服装机械设备 Dệt, may mặc Fúzhuāng jīxiè shèbèi
 
电子元器件 Linh kiện điện tử Diànzǐ yuán qìjiàn
 
二极管 Đi ốt Èrjíguǎn
 
连接器 Khớp nối Liánjiē qì
 
变压器 Máy biến thế Biànyāqì
 
PCB电路板 Bản mạch PCB PCB diànlù bǎn
 
显示器件 Thiết bị hiển thị Xiǎnshì qìjiàn
 
五金工具 Dụng cụ ngũ kim Wǔjīn gōngjù
 
电动工具 Dụng cụ điện Diàndòng gōngjù
 
通用五金 Ngũ kim thông dụng Tōngyòng wǔjīn
 
门窗五金 Cửa các loại Ménchuāng wǔjīn
 
手动工具 Dụng cụ cầm tay Shǒudòng gōngjù
 
气动工具 Dụng cụ khí nén Qìdòng gōngjù
 
锯 Cưa các loại Jù
 
刀 Dao các loại Dāo
 
磨具 Dụng cụ mài Mó jù

Xem thêm: học tiếng trung theo chủ đề
tiengtrung.vn chúc các bạn học tiếng trung thành công
Tư vấn hỗ trợ miễn phí 24/7!
Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content
Các tin liên quan
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG ĐỒ SƠ SINH
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG ĐỒ SƠ SINH
29/07/2018 - 529 lượt xem
Bình luận Facebook
Bình luận Google
Đăng ký học thử MIỄN PHÍ
(Chương trình dành riêng cho các bạn muốn cải thiện trình độ NGHE và NÓI tiếng Trung của mình)
Gửi đăng ký
Gọi ngay Hotline để đăng ký nhanh hơn 09.4400.4400