Từ Vựng Tiếng Trung Về Du Lịch – Những Cụm Từ Cần Biết Khi Đi Du Lịch Trung Quốc
1. Giới thiệu về từ vựng tiếng Trung trong du lịch
Khi đi du lịch tại Trung Quốc hoặc các quốc gia nói tiếng Trung, việc hiểu và sử dụng các từ vựng tiếng Trung cơ bản là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn dễ dàng trong việc giao tiếp với người địa phương mà còn giúp bạn trải nghiệm du lịch thú vị và suôn sẻ hơn. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Trung về du lịch mà bạn nên học để chuẩn bị tốt cho chuyến đi của mình.
2. Từ vựng tiếng Trung về các địa điểm du lịch
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
旅游景点 |
lǚyóu jǐngdiǎn |
Điểm du lịch |
|
博物馆 |
bówùguǎn |
Bảo tàng |
|
公园 |
gōngyuán |
Công viên |
|
海滩 |
hǎitān |
Bãi biển |
|
山 |
shān |
Núi |
|
名胜古迹 |
míngshèng gǔjì |
Di tích lịch sử |
|
城市 |
chéngshì |
Thành phố |
|
庙宇 |
miàoyǔ |
Đền, chùa |
|
广场 |
guǎngchǎng |
Quảng trường |
|
动物园 |
dòngwùyuán |
Sở thú |
3. Từ vựng tiếng Trung về giao thông du lịch
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
机场 |
jīchǎng |
Sân bay |
|
火车站 |
huǒchēzhàn |
Ga tàu |
|
公共汽车 |
gōnggòng qìchē |
Xe buýt công cộng |
|
出租车 |
chūzūchē |
Taxi |
|
地铁 |
dìtiě |
Tàu điện ngầm |
|
飞机 |
fēijī |
Máy bay |
|
船 |
chuán |
Thuyền |
|
自行车 |
zìxíngchē |
Xe đạp |
|
骑摩托车 |
qí mótuōchē |
Đi xe máy |
|
高铁 |
gāotiě |
Tàu cao tốc |
4. Từ vựng tiếng Trung về đặt phòng khách sạn
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
酒店 |
jiǔdiàn |
Khách sạn |
|
宾馆 |
bīnguǎn |
Nhà nghỉ |
|
青年旅舍 |
qīngnián lǚshè |
Nhà trọ thanh niên |
|
房间 |
fángjiān |
Phòng |
|
预订 |
yùdìng |
Đặt trước |
|
单人房 |
dānrénfáng |
Phòng đơn |
|
双人房 |
shuāngrénfáng |
Phòng đôi |
|
退房 |
tuìfáng |
Trả phòng |
|
接待处 |
jiēdàichù |
Quầy lễ tân |
|
房卡 |
fángkǎ |
Thẻ phòng |
5. Từ vựng tiếng Trung về ăn uống khi du lịch
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
餐馆 |
cānguǎn |
Nhà hàng |
|
菜单 |
càidān |
Thực đơn |
|
饮料 |
yǐnliào |
Đồ uống |
|
水 |
shuǐ |
Nước |
|
咖啡 |
kāfēi |
Cà phê |
|
茶 |
chá |
Trà |
|
面条 |
miàntiáo |
Mì |
|
饭 |
fàn |
Cơm |
|
蔬菜 |
shūcài |
Rau |
|
肉 |
ròu |
Thịt |
6. Từ vựng tiếng Trung về mua sắm
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
购物 |
gòuwù |
Mua sắm |
|
市场 |
shìchǎng |
Chợ |
|
商店 |
shāngdiàn |
Cửa hàng |
|
打折 |
dǎzhé |
Giảm giá |
|
现金 |
xiànjīn |
Tiền mặt |
|
信用卡 |
xìnyòngkǎ |
Thẻ tín dụng |
|
价钱 |
jiàqián |
Giá cả |
|
试穿 |
shìchuān |
Thử quần áo |
|
退换 |
tuìhuàn |
Đổi trả hàng |
|
收据 |
shōujù |
Hóa đơn |
7. Cụm từ tiếng Trung giao tiếp du lịch cơ bản
|
Cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
你会说英语吗? |
Nǐ huì shuō yīngyǔ ma? |
Bạn có nói tiếng Anh không? |
|
我迷路了 |
Wǒ mílùle |
Tôi bị lạc |
|
请问,洗手间在哪里? |
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ? |
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? |
|
多少钱? |
Duōshǎo qián? |
Bao nhiêu tiền? |
|
我可以看菜单吗? |
Wǒ kěyǐ kàn càidān ma? |
Tôi có thể xem thực đơn không? |
|
帮我叫一辆出租车 |
Bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē |
Gọi giúp tôi một chiếc taxi |
|
请慢一点说 |
Qǐng màn yīdiǎn shuō |
Làm ơn nói chậm lại |
|
我想要这个 |
Wǒ xiǎng yào zhège |
Tôi muốn cái này |
8. Mẹo học từ vựng tiếng Trung về du lịch nhanh chóng và hiệu quả
8.1. Học theo chủ đề
Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ và ứng dụng dễ dàng hơn trong các tình huống cụ thể khi du lịch.
8.2. Sử dụng flashcard
Sử dụng flashcard để ôn tập từ vựng một cách nhanh chóng và thường xuyên. Các ứng dụng như Chinese King có thể giúp bạn tạo bộ flashcard riêng cho từ vựng du lịch.
8.3. Luyện nghe và nhại theo
Xem các video hoặc phim có phụ đề tiếng Trung về chủ đề du lịch để luyện nghe và nhại lại, từ đó cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ.
9. Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Trung về du lịch sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và trải nghiệm chuyến đi của mình một cách thuận lợi hơn. Với bộ từ vựng và cụm từ đã được giới thiệu, bạn hoàn toàn có thể tự tin khi du lịch Trung Quốc hoặc các quốc gia nói tiếng Trung. Hãy ôn luyện thường xuyên và áp dụng ngay trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.