Hotline 09.4400.4400

KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP TỪ ĐẦU SẮP KHAI GIẢNG

Cơ sở 1 : Số 10 ngõ 156 Hồng Mai, Bạch Mai, Hà Nội (SĐT 09.4400.4400)

T86* : Khai giảng THỨ 5 ngày 22/11/2018 lịch học 17h50 đến 19h20 thứ 3 - 5 - CN (còn 03 chỗ trống)

 

T87 : Khai giảng THỨ 5 ngày 22/11/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ 3 - 5 - CN (còn 05 chỗ trống)

T88 : Khai giảng THỨ 2 ngày 03/12/2018 lịch học 17h50 đến 19h20 thứ 2 - 4 - 6 (còn 07 chỗ trống)

 

T89 : Khai giảng THỨ 3 ngày 11/12/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ 3 - 5- CN (còn 09 chỗ trống)

N68 : Khai giảng THỨ 2 ngày 10/12/2018 lịch học 10h00 đến 11h30 thứ 2 - 4 - 6 (còn 09 chỗ trống)
 

Cơ sở 2 : Tầng 4 số 25 ngõ 68 Cầu Giấy, Hà Nội (SĐT 09.8595.8595)

CT54 : Khai giảng THỨ 4 ngày 21/11/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ  2 - 4 - 6 (còn 03 chỗ trống)

CT55 : Khai giảng Chủ Nhật ngày 02/12/2018 lịch học 19h45 đến 21h15 thứ 3 - 5 - CN (còn 05 chỗ trống)

CT56 : Khai giảng Thứ 5 ngày 13/12/2018 lịch học 17h50 đến 19h20 thứ 3 - 5 - CN (còn 07 chỗ trống)

CN17 : Khai giảng THỨ 6 ngày 30/11/2018 lịch học 10h00 - 11h30 thứ 2 - 4 - 6 (còn 09 chỗ trống)

Từ vựng tiếng trung về các bộ phận trên cơ thể người

28/10/2013 - 18472 lượt xem

Từ vựng tiếng Trung liên quan đến cơ thể


 

Bắp chân小腿xiǎotuǐ


Bắp đùi, bắp vế大腿dàtuǐ


Bắp đùi腿筋tuǐ jin


Bụng腹 部fù bù


Cằm 下巴  Xiàba  
 

Cánh tay胳膊gēbo


Chân腿tuǐ
 

Cổ chân脚 腕jiǎo wàn


Cổ tay手腕shǒuwàn


Con ngươi虹膜  Hóngmó
 

Cổ脖子bózi


Cuống họng喉咙hóulong


Dái tai耳垂ěrchuí


Đầu gối膝盖xīgài


Tham gia lớp học tiếng trung giao tiếp cấp tốc ngay hôm nay

Đầu头  Tóu  
 

Đồng tử瞳孔tóngkǒng


Đốt ngón tay指关节zhǐguānjié
 

Gót chân脚跟jiǎogēn


Họng喉咙  Hóulóng  
 

Hông屁股pìgu
 

Hông臀 部tún bù  
 

Khuỷu tay胳膊 肘gēbo zhǒu


Lỗ tai耳朵ěrduo
 

Lòng bàn chân足弓zúgōng


Lòng bàn tay手掌shǒuzhǎng
 

Lòng đen瞳孔  Tóngkǒng
 

Lông mày眼 眉yǎn méi


Lông mày眼眉  Yǎnméi  
 

Lông mi睫毛  Jiémáo  
 

Lông mi睫毛jiémáo


Lưng后面hòumian
 

Lưỡi舌头  Shétou
 

Lưỡi舌头shétou


Mắt眼睛  Yǎnjīng
 

Má面颊  Miànjiá
 

Má面颊miànjiá


Mí mắt眼皮  Yǎnpí  
 

Môi嘴唇  Zuǐchún  

 
Mồm嘴巴  Zuǐba  
 

Móng tay指甲 盖zhǐjia gài


Mông屁股pìgu


Mũi鼻子  Bízi
 

Nách腋窝yèwō


Ngón áp út无名指wúmíngzhǐ


Ngón cái拇指mǔzhǐ


Ngón chân cái大 脚趾dà jiǎozhǐ


Ngón chân脚趾jiǎozhǐ


Ngón giữa中指zhōngzhǐ


Ngón trỏ食指shízhǐ


Ngón út小指xiǎozhǐ


Ngực胸口xiōngkǒu


Núm vú乳头rǔtóu
 

Ráy tai耳垂  Ěrchuí  
 

Rốn肚脐dùqí


Tai耳朵  Ěrduo
 

Thái dương太阳穴  Tàiyángxué  
 

Tóc 头发 tóufà
 

Trán前额  Qián’é  
 

Trán前额qián'é


Tròng đen虹膜hóngmó


Vai肩膀jiānbǎng
 

Xương bả vai肩胛骨jiānjiǎgǔ


PHẠM DƯƠNG CHÂU - địa chỉ học tiếng trung ở hà nội Việt - Trung
Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội

Tư vấn hỗ trợ miễn phí 24/7!
Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content
Các tin liên quan
CHỦ ĐỀ VỀ BÓNG ĐÁ
CHỦ ĐỀ VỀ BÓNG ĐÁ
27/06/2018 - 3510 lượt xem
Bình luận Facebook
Bình luận Google
Đăng ký học thử MIỄN PHÍ
(Chương trình dành riêng cho các bạn muốn cải thiện trình độ NGHE và NÓI tiếng Trung của mình)
Gửi đăng ký
Gọi ngay Hotline để đăng ký nhanh hơn 09.4400.4400