Từ vựng về thực vật (1)
12/11/2013 - 3202 lượt xem
Từ vựng về thực vật (1)
STT
|
Tiếng Trung
|
Phiên âm
|
Tiếng Việt
|
|
1 |
树 |
shù |
Cây cối |
|
2 |
树干 |
shù gàn |
Thân cây |
|
3 |
树皮 |
shùpí |
Vỏ cây |
|
4 |
叶 |
yè |
Lá |
|
5 |
树枝 |
shùzhī |
Cành cây |
|
6 |
树梢 |
shù shāo |
Ngọn cây |
|
7 |
根 |
gēn |
Rễ |
|
8 |
地下茎 |
dìxià jìng |
Rễ cây |
|
9 |
橡实 |
xiàng shí |
Quả cây lịch,quả dầu |
|
10 |
花 |
huā |
Hoa |
|
11 |
盆 |
pén |
Chậu hoa |
|
12 |
腾 |
téng |
Dây leo |
|
13 |
仙人掌 |
xiānrénzhǎng |
Cây xương rồng |
|
14 |
牧草 |
mùcǎo |
Cỏ nuôi súc vật |
|
15 |
蕨类 |
jué lèi |
Cây dương xỉ |
|
16 |
棕榈树 |
zōnglǘshù |
Cây dừa |
|
17 |
冬青树 |
dōng qīng shù |
Cây thông
|
|
18 |
松球 |
sōng qiú |
Quả thông |
|
19 |
睡莲 |
shuìlián |
Cây bông súng |
|
20 |
芦苇 |
lúwěi |
Lau sậy |
|
21 |
竹子 |
zhúzi |
Cây tre |
|
22 |
花束 |
huāshù |
Bó hoa |
|
23 |
花圈 |
huāquān |
Vòng hoa |
|
24 |
玫瑰 |
méigui |
Hoa hồng |
|
25 |
花瓣 |
huābàn |
Cánh hoa |
|
26 |
茎 |
jìng |
Thân cây,cọng |
|
27 |
刺 |
cì |
Gai |
|
28 |
向日葵 |
xiàngrìkuí |
Hoa hướng dương
|
|
29 |
郁金香 |
yùjīnxiāng |
Hoa tulip |
30
31 |
麝香 |
shèxiāng |
Xạ hương |
|
32 |
石竹 |
shízhú |
Cây thạch trúc,cây trúc đá |
|
33 |
三色堇 |
sān sè jỉn |
Cây hoa hồ điệp |
PHẠM DƯƠNG CHÂU - địa chỉ học tiếng trung ở hà nội Việt - Trung
Cơ sở 1: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội.
Cơ sở 2: Số 22 - Ngõ 38 Trần Quý Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội
Hotline: 09. 4400. 4400 - 09.8595.8595
Tư vấn hỗ trợ miễn phí 24/7!
Bình luận Facebook