Hotline 09.4400.4400

KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP TỪ ĐẦU SẮP KHAI GIẢNG

Từ vựng về thực vật (1)

12/11/2013 - 3202 lượt xem

Từ vựng về thực vật (1)


STT

Tiếng Trung

Phiên âm

Tiếng Việt

1 shù Cây cối
2 树干 shù gàn Thân cây
3 树皮 shùpí Vỏ cây
4
5 树枝 shùzhī Cành cây
6 树梢 shù shāo Ngọn cây
7 gēn Rễ
8 地下茎 dìxià jìng Rễ cây
9 橡实 xiàng shí Quả cây lịch,quả dầu
10 huā Hoa
11 pén Chậu hoa
12 téng Dây leo
13 仙人掌 xiānrénzhǎng Cây xương rồng
14 牧草 mùcǎo Cỏ nuôi súc vật
15 蕨类 jué lèi Cây dương xỉ
16 棕榈树 zōnglǘshù Cây dừa
17 冬青树 dōng qīng shù Cây thông

 
18 松球 sōng qiú Quả thông
19 睡莲 shuìlián Cây bông súng
20 芦苇 lúwěi Lau sậy
21 竹子 zhúzi Cây tre
22 花束 huāshù Bó hoa
23 花圈 huāquān Vòng hoa
24 玫瑰 méigui Hoa hồng
25 花瓣 huābàn Cánh hoa
26 jìng Thân cây,cọng
27 Gai
28 向日葵 xiàngrìkuí Hoa hướng dương

 
29 郁金香 yùjīnxiāng Hoa tulip
30
31
麝香 shèxiāng Xạ hương
32 石竹 shízhú Cây thạch trúc,cây trúc đá
33 三色堇 sān sè jỉn Cây hoa hồ điệp


PHẠM DƯƠNG CHÂU - địa chỉ học tiếng trung ở hà nội Việt - Trung
Cơ sở 1: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội.
Cơ sở 2: 
Số 22 - Ngõ 38 Trần Quý Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội
Hotline: 09. 4400. 4400 - 09.8595.8595

Tư vấn hỗ trợ miễn phí 24/7!
Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content
Các tin liên quan
Từ Vựng Tiếng Trung Về Ẩm Thực
30/10/2024 - 2291 lượt xem
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thời Trang
30/10/2024 - 2414 lượt xem
Bình luận Facebook
Đăng ký học thử MIỄN PHÍ
(Chương trình dành riêng cho các bạn muốn cải thiện trình độ NGHE và NÓI tiếng Trung của mình)
Gửi đăng ký
Gọi ngay Hotline để đăng ký nhanh hơn 09.4400.4400